| STT | Loại vắc xin | Tên vắc xin | Nước sản xuất | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vắc xin phòng bệnh não mô cầu |
MenQuadfi
|
Mỹ | 0,5ml | 10 | 1,689,000 |
| 2 | Sốt xuất huyết |
Qdenga
|
Đức | 0,5ml | 2 | 995,000 |
| 3 | Zona thần kinh |
Shingrix
|
Bỉ | 0,5ml | 3,430,000 | |
| 4 | Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà |
Boostrix
|
Bỉ | 0,5ml | 633,000 | |
| 5 | Thủy đậu |
Varivax
|
Mỹ | 0,5ml | 907,000 | |
| 6 | Thủy đậu |
Varilrix
|
Bỉ | 0,5ml | 390 | 799,000 |
| 7 | Cúm |
GCFLU
|
Hàn Quốc | 0,5ml | 275,000 | |
| 8 | Cúm |
Influvac Tetra
|
Hà Lan | 0,5ml | 230 | 299,000 |
| 9 | Cúm |
Vaxigrip Tetra
|
Pháp | 0,5ml | 305,000 | |
| 10 | Sởi, quai bị , Rubella |
Priorix
|
Bỉ | 0,5ml | 130 | 305,000 |
| 11 | Sởi, quai bị , Rubella |
MMR
|
Ấn Độ | 0,5ml | 230 | 187,000 |
| 12 | Sởi, quai bị , Rubella |
MMRII
|
Mỹ | 0,5ml | 252,000 | |
| 13 | Tiêu chảy cấp do Rota virus |
Rotarix
|
Bỉ | 1,5ml | 40 | 728,000 |
| 14 | Các bệnh do phế cầu |
Pneumovax 23
|
Mỹ | 0,5ml | 18 | 856,000 |
| 15 | Các bệnh do phế cầu |
Prevenar 13
|
Bỉ | 0,5ml | 310 | 1,112,000 |
| 16 | Các bệnh do phế cầu |
Synflorix
|
Bỉ | 0,5ml | 25 | 865,000 |
| 17 | Viêm màng não do não mô cầu nhóm B |
Bexsero
|
Ý | 0,5ml | 215 | 1,565,000 |
| 18 | Viêm màng não do não mô cầu nhóm B,C |
VA-Mengoc-BC
|
Cu Ba | 0,5ml | 160 | 210,000 |
| 19 | Viêm màng não do não mô cầu nhóm A, C, Y, W-135 |
Menactra
|
Mỹ | 0,5ml | 1,137,000 | |
| 20 | Viêm não Nhật Bản |
IMOJEV
|
Thái Lan | 0,5ml | 76 | 730,000 |
| 21 | Viêm não Nhật Bản |
JEVAX
|
Việt Nam | 1ml | 80 | 95,000 |
| 22 | Viêm não Nhật Bản |
Jeev 6mcg
|
Ấn Độ | 0,5ml | 418,000 | |
| 23 | Viêm não Nhật Bản |
Jeev 3mcg
|
Ấn Độ | 0,5ml | 308,000 | |
| 24 | Bạch hầu – Ho gà – Uốn ván – Bại liệt |
Tetraxim
|
Pháp | 0,5ml | 454,000 | |
| 25 | Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm màng não mủ, viêm phổi do Hib, viêm gan B |
Hexaxim
|
Pháp | 0,5ml | 900,000 | |
| 26 | Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm màng não mủ, viêm phổi do Hib, viêm gan B |
Infanrix Hexa
|
Pháp; Bỉ | 0,5ml | 210 | 981,000 |
| 27 | Ung thư cổ tử cung, ung thư hầu họng, sùi mào gà... do HPV (9 chủng) |
Gardasil 9
|
Mỹ | 0,5ml | 2,608,000 | |
| 28 | Ung thư cổ tử cung, ung thư hầu họng, sùi mào gà... do HPV (4 chủng) |
Gardasil
|
Mỹ | 0,5ml | 2 | 1,545,000 |
| 29 | Vắc xin uốn ván hấp phụ |
TT
|
Việt Nam | 0,5ml | 1,180 | 50,000 |
| 30 | Kháng huyết thanh dại tinh chế |
IVACRIG
|
Việt Nam | 1000UI/5ml | 330 | 465,000 |
| 31 | Huyết thanh độc tố uốn ván tinh chế |
SAT
|
Việt Nam | 1,500UI/1ml | 1,120 | 64,000 |
| 32 | Viêm gan A |
Havax
|
Việt Nam | 0,5ml | 20 | 148,000 |
| 33 | Viêm gan A+ B |
Twinrix
|
Bỉ | 1ml | 27 | 505,000 |
| 34 | Viêm gan B trẻ em |
VGB- Gene Hbvax
|
Việt Nam | 0,5ml | 75 | 91,000 |
| 35 | Viêm gan B người lớn |
VGB- Gene Hbvax
|
Việt Nam | 1ml | 590 | 116,000 |
| 36 | Dại |
Speeda
|
Trung Quốc | 0,5ml | 199,000 | |
| 37 | Dại |
Verorab
|
Pháp | 0,5ml | 690 | 320,000 |