Thông tin liên quan bệnh nhân Covid-19 ngày 13 tháng 11 năm 2021
13/11/2021
0
Đến 18h00 ngày 13/11/2021, tỉnh Thừa Thiên Huế ghi nhận thêm 75 ca bệnh khẳng định dương tính SARS-CoV-2. Trong đó, phát hiện tại khu cách ly tập trung (KCL): 09; tại khu phong tỏa (KPT): 01; tại cộng đồng: 65 (được đưa vào khu cách ly y tế ngay sau khi phát hiện), cụ thể:
STT
Mã BN
Năm sinh
Giới tính
Quê quán
Nơi ở
Nơi
phát hiện
1.
1017500
2006
Nam
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
2.
1017501
1986
Nữ
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
3.
1017502
1988
Nam
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
4.
1017503
2004
Nữ
Hương Toàn, H. Trà,
Thừa Thiên Huế
Hương Toàn, H. Trà,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
5.
1017504
1979
Nam
Hương Toàn, H. Trà,
Thừa Thiên Huế
Hương Toàn, H. Trà,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
6.
1017505
1993
Nữ
Hương Sơ, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Sơ, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
7.
1017506
1989
Nữ
Hương Sơ, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Sơ, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
8.
1017507
1994
Nam
Hương Sơ, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Sơ, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
9.
1017508
1996
Nam
Hương Sơ, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Sơ, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
10.
1017509
1971
Nữ
Quảng Vinh, Q. Điền,
Thừa Thiên Huế
Quảng Vinh, Q. Điền,
Thừa Thiên Huế
KPT
11.
1017510
2004
Nữ
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
12.
1017511
1971
Nữ
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
13.
1017512
1975
Nữ
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
14.
1017513
1971
Nữ
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
15.
1017514
1975
Nữ
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
16.
1017515
1965
Nam
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
17.
1017516
1975
Nữ
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
18.
1017517
1983
Nam
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
19.
1017518
1977
Nữ
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
20.
1017519
1990
Nữ
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
21.
1017520
1988
Nữ
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
22.
1017521
1972
Nam
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
23.
1017522
1973
Nam
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
24.
1017523
1963
Nữ
Hương Hồ, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Hồ, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
25.
1017524
1979
Nữ
Phú Lương, P. Vang,
Thừa Thiên Huế
Phú Lương, P. Vang,
Thừa Thiên Huế
KCL
26.
1017525
1994
Nữ
Phú Lương, P. Vang,
Thừa Thiên Huế
Phú Lương, P. Vang,
Thừa Thiên Huế
KCL
27.
1017526
1988
Nữ
Phú Đa, P. Vang,
Thừa Thiên Huế
Phú Đa, P. Vang,
Thừa Thiên Huế
KCL
28.
1017527
1965
Nam
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
29.
1017528
1973
Nữ
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
30.
1017529
1988
Nữ
Phường Đúc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phường Đúc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
31.
1017530
1986
Nữ
Phú Bình, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Bình, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
32.
1017531
1985
Nữ
Hương Toàn, H. Trà,
Thừa Thiên Huế
Hương Toàn, H. Trà,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
33.
1017532
1979
Nữ
Quảng Vinh, Q. Điền,
Thừa Thiên Huế
Quảng Vinh, Q. Điền,
Thừa Thiên Huế
KCL
34.
1017533
1976
Nữ
Đông Ba, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Đông Ba, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
35.
1017534
1969
Nữ
Hải Dương, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hải Dương, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
KCL
36.
1017535
2015
Nữ
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
37.
1017536
1980
Nữ
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
38.
1017537
2003
Nam
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
39.
1017538
2006
Nam
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
40.
1017539
1972
Nữ
Phú Dương, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Dương, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
41.
1017540
1991
Nữ
Phú Dương, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Dương, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
42.
1017541
1984
Nam
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
43.
1017542
1969
Nữ
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
44.
1017543
1984
Nam
Gia Hội, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Gia Hội, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
45.
1017544
1982
Nam
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
46.
1017545
1956
Nữ
An Đông, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
An Đông, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
47.
1017546
1966
Nam
Kim Long, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Kim Long, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
48.
1017547
1944
Nữ
Phú Thạnh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Thạnh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
49.
1017548
1978
Nữ
Phú Thạnh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Thạnh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
50.
1017549
1987
Nữ
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Hương Vinh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
51.
1017550
1985
Nữ
Thủy Phù, H. Thủy,
Thừa Thiên Huế
Thủy Phù, H. Thủy,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
52.
1017551
1966
Nữ
Đông Ba, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Đông Ba, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
53.
1017552
1954
Nữ
Phú Diên, P. Vang,
Thừa Thiên Huế
Phú Diên, P. Vang,
Thừa Thiên Huế
KCL
54.
1017553
2012
Nữ
Phước Vĩnh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phước Vĩnh, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
KCL
55.
1017554
1972
Nữ
Thủy Dương, H. Thủy,
Thừa Thiên Huế
Thủy Dương , H. Thủy,
Thừa Thiên Huế
KCL
56.
1017555
1982
Nữ
Thủy Tân, H. Thủy,
Thừa Thiên Huế
Thủy Tân, H. Thủy,
Thừa Thiên Huế
KCL
57.
1017556
2016
Nữ
Lộc Trì, P. Lộc,
Thừa Thiên Huế
Lộc Trì, P. Lộc,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
58.
1017557
2012
Nam
Thủy Phương, H. Thủy,
Thừa Thiên Huế
Thủy Phương, H. Thủy,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
59.
1017558
2004
Nữ
Thủy Phương, H. Thủy,
Thừa Thiên Huế
Thủy Phương, H. Thủy,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
60.
1017559
1972
Nữ
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
61.
1017560
1972
Nữ
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
62.
1017561
1970
Nam
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
63.
1017562
1987
Nam
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
64.
1017563
1993
Nam
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
65.
1017564
1998
Nam
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
66.
1017565
1973
Nam
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
67.
1017566
1970
Nữ
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
68.
1017567
1997
Nữ
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
69.
1017568
1965
Nam
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
70.
1017569
2015
Nữ
An Đông, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
An Đông, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
71.
1017570
2010
Nam
An Đông, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
An Đông, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
72.
1017571
1981
Nữ
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
73.
1017572
1986
Nữ
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Phú Hậu, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
74.
1017573
1976
Nữ
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Thuận Lộc, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
75.
1017574
1973
Nữ
Gia Hội, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Gia Hội, TP Huế,
Thừa Thiên Huế
Cộng đồng
|
STT |
Mã BN |
Năm sinh |
Giới tính |
Quê quán |
Nơi ở |
Nơi phát hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1. |
1017500 |
2006 |
Nam |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
2. |
1017501 |
1986 |
Nữ |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
3. |
1017502 |
1988 |
Nam |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
4. |
1017503 |
2004 |
Nữ |
Hương Toàn, H. Trà, Thừa Thiên Huế |
Hương Toàn, H. Trà, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
5. |
1017504 |
1979 |
Nam |
Hương Toàn, H. Trà, Thừa Thiên Huế |
Hương Toàn, H. Trà, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
6. |
1017505 |
1993 |
Nữ |
Hương Sơ, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Sơ, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
7. |
1017506 |
1989 |
Nữ |
Hương Sơ, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Sơ, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
8. |
1017507 |
1994 |
Nam |
Hương Sơ, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Sơ, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
9. |
1017508 |
1996 |
Nam |
Hương Sơ, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Sơ, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
10. |
1017509 |
1971 |
Nữ |
Quảng Vinh, Q. Điền, Thừa Thiên Huế |
Quảng Vinh, Q. Điền, Thừa Thiên Huế |
KPT |
|
11. |
1017510 |
2004 |
Nữ |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
12. |
1017511 |
1971 |
Nữ |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
13. |
1017512 |
1975 |
Nữ |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
14. |
1017513 |
1971 |
Nữ |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
15. |
1017514 |
1975 |
Nữ |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
16. |
1017515 |
1965 |
Nam |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
17. |
1017516 |
1975 |
Nữ |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
18. |
1017517 |
1983 |
Nam |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
19. |
1017518 |
1977 |
Nữ |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
20. |
1017519 |
1990 |
Nữ |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
21. |
1017520 |
1988 |
Nữ |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
22. |
1017521 |
1972 |
Nam |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
23. |
1017522 |
1973 |
Nam |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
24. |
1017523 |
1963 |
Nữ |
Hương Hồ, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Hồ, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
25. |
1017524 |
1979 |
Nữ |
Phú Lương, P. Vang, Thừa Thiên Huế |
Phú Lương, P. Vang, Thừa Thiên Huế |
KCL |
|
26. |
1017525 |
1994 |
Nữ |
Phú Lương, P. Vang, Thừa Thiên Huế |
Phú Lương, P. Vang, Thừa Thiên Huế |
KCL |
|
27. |
1017526 |
1988 |
Nữ |
Phú Đa, P. Vang, Thừa Thiên Huế |
Phú Đa, P. Vang, Thừa Thiên Huế |
KCL |
|
28. |
1017527 |
1965 |
Nam |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
29. |
1017528 |
1973 |
Nữ |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
30. |
1017529 |
1988 |
Nữ |
Phường Đúc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phường Đúc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
31. |
1017530 |
1986 |
Nữ |
Phú Bình, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Bình, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
32. |
1017531 |
1985 |
Nữ |
Hương Toàn, H. Trà, Thừa Thiên Huế |
Hương Toàn, H. Trà, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
33. |
1017532 |
1979 |
Nữ |
Quảng Vinh, Q. Điền, Thừa Thiên Huế |
Quảng Vinh, Q. Điền, Thừa Thiên Huế |
KCL |
|
34. |
1017533 |
1976 |
Nữ |
Đông Ba, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Đông Ba, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
35. |
1017534 |
1969 |
Nữ |
Hải Dương, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hải Dương, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
KCL |
|
36. |
1017535 |
2015 |
Nữ |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
37. |
1017536 |
1980 |
Nữ |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
38. |
1017537 |
2003 |
Nam |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
39. |
1017538 |
2006 |
Nam |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
40. |
1017539 |
1972 |
Nữ |
Phú Dương, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Dương, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
41. |
1017540 |
1991 |
Nữ |
Phú Dương, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Dương, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
42. |
1017541 |
1984 |
Nam |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
43. |
1017542 |
1969 |
Nữ |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
44. |
1017543 |
1984 |
Nam |
Gia Hội, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Gia Hội, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
45. |
1017544 |
1982 |
Nam |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
46. |
1017545 |
1956 |
Nữ |
An Đông, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
An Đông, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
47. |
1017546 |
1966 |
Nam |
Kim Long, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Kim Long, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
48. |
1017547 |
1944 |
Nữ |
Phú Thạnh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Thạnh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
49. |
1017548 |
1978 |
Nữ |
Phú Thạnh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Thạnh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
50. |
1017549 |
1987 |
Nữ |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Hương Vinh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
51. |
1017550 |
1985 |
Nữ |
Thủy Phù, H. Thủy, Thừa Thiên Huế |
Thủy Phù, H. Thủy, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
52. |
1017551 |
1966 |
Nữ |
Đông Ba, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Đông Ba, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
53. |
1017552 |
1954 |
Nữ |
Phú Diên, P. Vang, Thừa Thiên Huế |
Phú Diên, P. Vang, Thừa Thiên Huế |
KCL |
|
54. |
1017553 |
2012 |
Nữ |
Phước Vĩnh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phước Vĩnh, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
KCL |
|
55. |
1017554 |
1972 |
Nữ |
Thủy Dương, H. Thủy, Thừa Thiên Huế |
Thủy Dương , H. Thủy, Thừa Thiên Huế |
KCL |
|
56. |
1017555 |
1982 |
Nữ |
Thủy Tân, H. Thủy, Thừa Thiên Huế |
Thủy Tân, H. Thủy, Thừa Thiên Huế |
KCL |
|
57. |
1017556 |
2016 |
Nữ |
Lộc Trì, P. Lộc, Thừa Thiên Huế |
Lộc Trì, P. Lộc, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
58. |
1017557 |
2012 |
Nam |
Thủy Phương, H. Thủy, Thừa Thiên Huế |
Thủy Phương, H. Thủy, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
59. |
1017558 |
2004 |
Nữ |
Thủy Phương, H. Thủy, Thừa Thiên Huế |
Thủy Phương, H. Thủy, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
60. |
1017559 |
1972 |
Nữ |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
61. |
1017560 |
1972 |
Nữ |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
62. |
1017561 |
1970 |
Nam |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
63. |
1017562 |
1987 |
Nam |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
64. |
1017563 |
1993 |
Nam |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
65. |
1017564 |
1998 |
Nam |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
66. |
1017565 |
1973 |
Nam |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
67. |
1017566 |
1970 |
Nữ |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
68. |
1017567 |
1997 |
Nữ |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
69. |
1017568 |
1965 |
Nam |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
70. |
1017569 |
2015 |
Nữ |
An Đông, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
An Đông, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
71. |
1017570 |
2010 |
Nam |
An Đông, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
An Đông, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
72. |
1017571 |
1981 |
Nữ |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
73. |
1017572 |
1986 |
Nữ |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Phú Hậu, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
74. |
1017573 |
1976 |
Nữ |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Thuận Lộc, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
|
75. |
1017574 |
1973 |
Nữ |
Gia Hội, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Gia Hội, TP Huế, Thừa Thiên Huế |
Cộng đồng |
Nguồn: Cổng Thông tin điện tử tỉnh Thừa Thiên Huế
Fanpage
Youtube


















