Trung tâm Kiểm soát bệnh tật có nhu cầu tiếp nhận báo giá Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm và bảo dưỡng trang thiết bị, nguồn sự nghiệp (PC HIV/AIDS, XN) năm 2024 nhằm phục vụ hoạt động của đơn vị với nội dung như sau:
I. Thông tin của đơn vị yêu cầu báo giá
1. Đơn vị yêu cầu báo giá:
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
10-12 Nguyễn Văn Cừ, phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, tỉnh TT Huế.
2. Thông tin liên hệ của người chịu trách nhiệm tiếp nhận báo giá:
Lê Đức Hy: Viên chức phòng Tổ chức – Hành chính.
SĐT: 0914114342
3. Cách thức tiếp nhận báo giá:
- Nhận trực tiếp hoặc theo đường bưu điện tại địa chỉ:
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
10-12 Nguyễn Văn Cừ, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh TT Huế.
4. Thời hạn tiếp nhận báo giá: từ 9h00 ngày 27 tháng 8 năm 2024 đến trước 15h00 ngày 04 tháng 9 năm 2024.
- Báo giá được niêm phong kỹ.
- Các báo giá nhận được sau thời điểm nêu trên sẽ không được xem xét.
5. Thời hạn có hiệu lực của báo giá:
Tối thiểu 90 ngày, kể từ ngày 04 tháng 9 năm 2024.
II. Nội dung yêu cầu báo giá:
Danh mục cần báo giá
Stt
Tên thiết bị
Mã thiết bị
Số lượng
Hiệu chuẩn
Kiểm định
Bảo dưỡng
Thử nghiệm
1
Cân kỹ thuật điện tử Sartorius; Model : TE612, HSX : Sartorius- Germary
CĐT.JICA.36
1
x
2
Tủ an toàn sinh học cấp II; Model: Bioair S@femate vision 1.2
TATSH.ADB.29
1
x
3
Tủ ấm Memmert
Model: BE 400, HSX: Memmert
TA.KPSN.12
2
x
4
Nồi hấp ướt JIBEMED; Model: SAT-150D. HSX: Jiangyin Bịnang
NHTT
1
x
5
Tủ lạnh âm sâu -80độ
Model MDF U32V SANYO, Xuất xứ: Nhật bản
MDF-U32V
1
x
6
Nồi hấp điện 14-19 lít
Model MC 23, Xuất xứ: Nhật bản
2
x
7
Tủ sấy Labtech 250 độ C 120 lít ; Model: LDO 150F, Xuất xứ: Indonesia
LDO-150F
1
x
8
Máy phân phối môi trường
Model :Dose it P910, Xuất xứ : Thuỵ Sỹ
TS.ADB.21
1
x
9
Tủ bảo quản mẫu; Model PR360, HSX: Arctiko-Denmark
TL.KPSN.05
1
x
10
Tủ lạnh -20 độ C; Model VH-4099A1, Xuất xứ: Việt Nam/SANAKY
TLAM02
1
x
11
Tủ ấm
Model BE500, Hãng sản xuất: Memmert
TA.KPSN.16
2
x
12
Tủ lạnh thường; HSX: HITACHI - Thái Lan
TL.KPSN.03
4
x
13
Tủ an toàn sinh học cấp II; Model: 1300seriesA2
HSX: Thermo Sientific, Mỹ
TSKXNHTP
1
x
14
Nhiệt kế đo nhiệt độ và độ ẩm; Model: TT-513; Hãng sản xuất: Tanita
2
x
15
Nhiệt kế tủ lạnh
4
x
16
Pipet thẳng chia vạch cuối 10 ml; Hãng và nước SX: Duran - Đức
2
x
17
Pipet thẳng chia vạch cuối 5ml; Hãng và nước SX: Duran - Đức
2
x
18
Pipet chia vạch 25ml
Hãng và nước SX: Duran - Đức
1
x
19
Buret 25ml ; Hãng và nước SX: Biohall - Đức
1
x
20
Buret 10ml; Hãng và nước SX: Duran - Đức
1
x
21
Bình định mức 1000ml
Hãng và nước SX: Duran - Đức
1
x
22
Bình định mức 100ml
Hãng và nước SX: Isolab- Đức
1
x
23
Bình định mức 50ml
Hãng và nước SX: Isolab- Đức
1
x
24
Cân phân tích; TE214S, Hãng sản xuất : Satorius- Germary
CPT.JICA.03
1
x
25
Máy đo pH; Model: Orion 3 Star; Hãng sản xuất: Thermo Scientific
MĐPH.ADB.27
1
x
26
Máy UV-VIS; Model :U-2900, Hãng sản xuất: Hitachi - Nhật Bản
QPTNKK.ADB.09
1
x
27
Tủ sấy Memmert; Model UM 400; Hãng sản xuất: Memert- Đức
TS.KPSN.14
1
x
28
Kính hiển vi 2 mắt
Model: CX21 HSX: OLYMPUS
7B45376
1
x
29
Kính hiển vi 2 mắt
HSX: NIKON
834818
1
x
30
Kính hiển vi 2 mắt
HSX:NIKON
841780
1
x
31
Máy đo XN nước tiểu
Model: AMS Urine-120
Seri: 010911-168
MXNNT.01
1
x
32
Tủ lạnh đựng sinh phẩm
- Model: LC-433 Alaska/ Seri: LHED8
- Model: DL-3600A Darling/ Seri: 00331
- Model: DL-5000A Darling/ Seri:
19834-20
TSP.HIV. 01/02/03
3
x
33
Tủ lạnh đựng hóa chất sinh hóa
Model: NRBV288
Seri: 721S28970
TLHC.HIV.01
1
x
34
Tủ lạnh đựng mẫu
Model: NR - B261V.
Seri: 809113318
TLĐM.HIV.02
1
x
35
Tủ âm sâu
Model: MDF-137
Seri: 11120065
TAS.HIV.01
1
x
36
Nồi hấp
Model: SA 300E
Seri: 10745
NH.HIV.01
1
x
37
Nồi hấp
Model: YXQ-SG46-280
NH.HIV.02
1
x
38
Tủ An toàn sinh học cấp 2
Model: LABone-HUYLAB
Seri: BSC II 21016
TATSH.HIV.02
1
x
39
Máy ly tâm
Model: EBA 20
Seri: 86348
MLT.HIV.01
1
x
40
Tủ sấy
Model: No-600M
Seri: E1151C
TS.HIV.01
1
x
41
Pipet man100 -1000µl (1 kênh)
Model: DRAGON
Seri: DS31878
PP.HIV.01
1
x
42
Pipet man 5 - 50µl (1 kênh)
Model: DRAGON
Seri: DR89877
PP.HIV.06
1
x
43
Pipet 10-100µl (1 kênh)
Model: DRAGON
Seri: DS93942
PP.HIV.07
1
x
44
Pipet man 10 -100µl 1 kênh)
Model: BIOHIT-Proline
Seri: 8074460
PP.HIV.02
1
x
45
Pipet man 10 -100µl (1 kênh)
Model: BIOHIT
Seri: 8135772
PP.HIV.03/04
2
x
46
Pipet man 5-50µl (1 kênh)
Model: BIOHIT
Seri: 7076701
PP.HIV.05
1
x
47
Máy xét nghiệm công thức máu
Model: XP-100
Xuất xứ: SYSMEX - Nhật
Seri: B4674
MXNHH20TS
1
x
48
Máy xét nghiệm sinh hóa Backman Coulter
Model: AU-400
ADBSKNN22
1
x
2. Yêu cầu về năng lực: Hiệu chuẩn, Kiểm định, Thử nghiệm theo tiêu chuẩn: ISO 17025.
- Có thể báo giá theo từng phần hoặc tất cả các nội dung.
3. Địa điểm thực hiện:
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thừa Thiên Huế
4. Thời gian thực hiện: Từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2024
5. Dự kiến về các điều khoản hợp đồng:
- Tạm ứng: Không tạm ứng
Giá báo giá đã bao gồm thuế.
Yêu cầu: nhà thầu có năng lực kinh nghiệm thực hiện gói thầu, có báo giá đáp ứng các tiêu chí