Cúm mùa
13/11/2025
0
Cúm mùa (cúm) là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính do vi-rút cúm gây ra. Bệnh này phổ biến ở khắp mọi nơi trên thế giới. Hầu hết mọi người đều tự khỏi mà không cần điều trị.
* Thông tin chính:
• Có khoảng một tỷ ca cúm mùa hàng năm, bao gồm 3–5 triệu ca bệnh nặng.
• Bệnh gây ra từ 290.000 đến 650.000 ca tử vong do hô hấp mỗi năm.
• Tại các nước đang phát triển: 99% số ca tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi do nhiễm trùng đường hô hấp dưới liên quan đến cúm .
• Các triệu chứng bắt đầu từ 1–4 ngày sau khi nhiễm trùng và thường kéo dài khoảng một tuần

1.Tổng quan
Cúm dễ lây lan giữa người với người khi ho hoặc hắt hơi. Tiêm vắc-xin là cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh.
Các triệu chứng của cúm bao gồm sốt cấp tính, ho, đau họng, đau nhức cơ thể và mệt mỏi.
Việc điều trị nên nhằm mục đích giảm các triệu chứng. Người bị cúm nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước. Hầu hết mọi người sẽ tự khỏi trong vòng một tuần. Có thể cần chăm sóc y tế trong các trường hợp nặng và đối với những người có yếu tố nguy cơ.
Có 4 loại vi-rút cúm: A, B, C và D. Vi-rút cúm A và B lưu hành và gây ra các đợt dịch bệnh theo mùa.
Virus cúm A được phân loại thành các phân nhóm dựa trên sự kết hợp của các protein trên bề mặt virus. Hiện đang lưu hành ở người là virus cúm phân nhóm A(H1N1) và A(H3N2). Virus cúm A(H1N1) cũng được viết là A(H1N1)pdm09 vì nó đã gây ra đại dịch vào năm 2009 và thay thế virus A(H1N1) trước đó đã lưu hành trước năm 2009. Chỉ có virus cúm A được biết là đã gây ra đại dịch.
• Virus cúm B không được phân loại thành các phân nhóm nhưng có thể được chia thành các dòng. Virus cúm B thuộc dòng B/Yamagata hoặc B/Victoria.
• Virus cúm C ít được phát hiện hơn và thường gây nhiễm trùng nhẹ, do đó không có tầm quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
• Virus cúm D chủ yếu ảnh hưởng đến gia súc và không được biết là lây nhiễm hoặc gây bệnh cho người.
2. Dấu hiệu và triệu chứng
Các triệu chứng của cúm thường bắt đầu khoảng 2 ngày sau khi bị nhiễm virus từ người bệnh.
Các triệu chứng bao gồm:
• sốt đột ngột
• ho (thường là ho khan)
• đau đầu
• đau cơ và khớp
• khó chịu nghiêm trọng (cảm thấy không khỏe)
• đau họng
• sổ mũi.
Ho có thể nghiêm trọng và kéo dài 2 tuần hoặc hơn.
Hầu hết mọi người đều khỏi sốt và các triệu chứng khác trong vòng một tuần mà không cần chăm sóc y tế. Tuy nhiên, cúm có thể gây bệnh nặng hoặc tử vong, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao.
Cúm có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của các bệnh mãn tính khác. Trong trường hợp nghiêm trọng, cúm có thể dẫn đến viêm phổi và nhiễm trùng huyết. Những người có các vấn đề sức khỏe khác hoặc có các triệu chứng nghiêm trọng nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
• Nhập viện và tử vong do cúm chủ yếu xảy ra ở nhóm nguy cơ cao.
Ở các nước công nghiệp, hầu hết các ca tử vong liên quan đến cúm xảy ra ở những người từ 65 tuổi trở lên.
Tác động của dịch cúm theo mùa ở các nước đang phát triển vẫn chưa được biết đầy đủ, nhưng nghiên cứu ước tính rằng 99% số ca tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi do nhiễm trùng đường hô hấp dưới liên quan đến cúm là ở các nước đang phát triển
3.Dịch tễ học
Mọi lứa tuổi đều có thể bị ảnh hưởng, nhưng có những nhóm có nguy cơ cao hơn những nhóm khác.
• Những người có nguy cơ mắc bệnh nặng hoặc biến chứng cao hơn khi nhiễm bệnh là phụ nữ mang thai, trẻ em dưới 5 tuổi, người cao tuổi, người mắc các bệnh mãn tính (như bệnh tim, phổi, thận, chuyển hóa, bệnh thần kinh tiến triển, gan hoặc huyết học mãn tính) và người mắc các bệnh lý/điều trị ức chế miễn dịch (như HIV, đang hóa trị hoặc dùng steroid, hoặc ung thư).
• Nhân viên y tế và người chăm sóc sức khỏe có nguy cơ cao mắc bệnh cúm do tiếp xúc nhiều với bệnh nhân và từ đó lây nhiễm, đặc biệt là sang những người dễ bị tổn thương. Tiêm chủng có thể bảo vệ nhân viên y tế và những người xung quanh họ..
Dịch bệnh có thể dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao ở người lao động/trường học và giảm năng suất lao động. Các phòng khám và bệnh viện có thể quá tải trong thời kỳ cao điểm của dịch bệnh.
4. Lây truyền
Cúm mùa lây lan dễ dàng, lây lan nhanh chóng ở những khu vực đông người, bao gồm trường học và viện dưỡng lão. Khi người nhiễm bệnh ho hoặc hắt hơi, các giọt bắn chứa vi-rút (các giọt bắn truyền nhiễm) sẽ phát tán vào không khí và có thể lây nhiễm cho những người ở gần. Vi-rút cũng có thể lây lan qua bàn tay bị nhiễm vi-rút cúm. Để ngăn ngừa lây truyền, mọi người nên che miệng và mũi bằng khăn giấy khi ho và rửa tay thường xuyên.
Ở vùng khí hậu ôn đới, các dịch bệnh theo mùa chủ yếu xảy ra vào mùa đông, trong khi ở các vùng nhiệt đới, cúm có thể xảy ra quanh năm, gây ra các đợt bùng phát không đều đặn.
Thời gian từ khi nhiễm trùng đến khi phát bệnh, được gọi là thời gian ủ bệnh, là khoảng 2 ngày, nhưng dao động từ 1–4 ngày.
5. Chẩn đoán
Hầu hết các trường hợp cúm ở người đều được chẩn đoán lâm sàng. Tuy nhiên, trong giai đoạn hoạt động cúm thấp hoặc ngoài vùng dịch, nhiễm trùng do các loại virus đường hô hấp khác (ví dụ: SARS-CoV-2, rhinovirus, virus hợp bào hô hấp, parainfluenza và adenovirus) cũng có thể biểu hiện dưới dạng bệnh giống cúm, khiến việc phân biệt cúm với các tác nhân gây bệnh khác trên lâm sàng trở nên khó khăn.
Việc thu thập các mẫu bệnh phẩm đường hô hấp phù hợp và áp dụng xét nghiệm chẩn đoán trong phòng thí nghiệm là cần thiết để đưa ra chẩn đoán xác định. Việc thu thập, bảo quản và vận chuyển đúng cách các mẫu bệnh phẩm đường hô hấp là bước đầu tiên thiết yếu để phát hiện nhiễm virus cúm trong phòng thí nghiệm. Việc xác nhận trong phòng thí nghiệm thường được thực hiện bằng cách phát hiện kháng nguyên trực tiếp, phân lập virus hoặc phát hiện RNA đặc hiệu của cúm bằng phản ứng khuyếch đại chuỗi men sao chép ngược (RT-PCR). WHO đã công bố và cập nhật nhiều hướng dẫn khác nhau về các kỹ thuật trong phòng thí nghiệm.
Các xét nghiệm chẩn đoán nhanh được sử dụng trong các cơ sở lâm sàng, nhưng chúng có độ nhạy thấp hơn so với phương pháp RT-PCR và độ tin cậy của chúng phụ thuộc phần lớn vào điều kiện sử dụng.
6. Điều trị
Hầu hết mọi người sẽ tự khỏi bệnh cúm. Những người có triệu chứng nghiêm trọng hoặc các bệnh lý khác nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
Những người có triệu chứng nhẹ nên:
• ở nhà để tránh lây nhiễm cho người khác
• nghỉ ngơi
• uống nhiều nước
• điều trị các triệu chứng khác như sốt
• tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu các triệu chứng trở nặng.
* Những người có nguy cơ cao hoặc có các triệu chứng nghiêm trọng nên được điều trị bằng thuốc kháng vi-rút càng sớm càng tốt. Những người này bao gồm:
• phụ nữ mang thai
• trẻ em dưới 59 tháng tuổi
• từ 65 tuổi trở lên
• đang mắc các bệnh mãn tính khác
• đang điều trị hóa trị
• bị suy giảm miễn dịch do HIV hoặc các bệnh lý khác.
Hệ thống Giám sát và Ứng phó Cúm Toàn cầu (GISRS) của WHO theo dõi tình trạng kháng thuốc kháng vi-rút trong số các vi-rút cúm đang lưu hành để cung cấp bằng chứng kịp thời cho các chính sách quốc gia liên quan đến việc sử dụng thuốc kháng vi-rút.
7. Phòng ngừa
Tiêm chủng là cách tốt nhất để phòng ngừa cúm.
Vắc-xin an toàn và hiệu quả đã được sử dụng trong hơn 60 năm. Miễn dịch từ vắc-xin sẽ mất dần theo thời gian, vì vậy nên tiêm chủng hàng năm để bảo vệ chống lại cúm.
Vắc-xin có thể kém hiệu quả hơn ở người cao tuổi, nhưng nó sẽ làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh và giảm nguy cơ biến chứng và tử vong.
Tiêm chủng đặc biệt quan trọng đối với những người có nguy cơ cao bị biến chứng cúm và người chăm sóc họ.
* Tiêm chủng hàng năm được khuyến nghị cho:
• phụ nữ mang thai
• trẻ em từ 6 tháng đến 5 tuổi
• người trên 65 tuổi
• người mắc bệnh mãn tính
• nhân viên y tế.
* Các cách khác để phòng ngừa cúm:
• rửa tay và lau khô thường xuyên
• che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi
• vứt khăn giấy đúng cách
• ở nhà khi cảm thấy không khỏe
• tránh tiếp xúc gần với người bệnh
• tránh chạm vào mắt, mũi hoặc miệng
* Vắc-xin:
Vắc-xin được cập nhật thường xuyên với các loại vắc-xin mới được phát triển có chứa vi-rút phù hợp với các loại đang lưu hành. Một số vắc-xin cúm bất hoạt và vắc-xin cúm tái tổ hợp có sẵn ở dạng tiêm. Vắc-xin cúm sống giảm độc lực có sẵn dưới dạng xịt mũi.
8. Phản ứng của WHO:
WHO, thông qua Chương trình Cúm Toàn cầu và GISRS, phối hợp với các đối tác khác, liên tục theo dõi hoạt động và tình hình virus cúm trên toàn cầu, khuyến nghị thành phần vắc-xin cúm mùa hai lần một năm cho các mùa cúm ở Bắc bán cầu và Nam bán cầu, hướng dẫn các quốc gia ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới về việc sử dụng vắc-xin nào, hỗ trợ quyết định thời điểm triển khai các chiến dịch tiêm chủng và hỗ trợ các quốc gia thành viên xây dựng các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát.
WHO nỗ lực tăng cường năng lực ứng phó với cúm ở cấp quốc gia, khu vực và toàn cầu, bao gồm chẩn đoán, theo dõi tình trạng nhạy cảm với thuốc kháng vi-rút, giám sát dịch bệnh và ứng phó với dịch bệnh, tăng độ bao phủ vắc-xin cho các nhóm nguy cơ cao và hỗ trợ nghiên cứu và phát triển các liệu pháp điều trị mới cùng các biện pháp đối phó khác./.
Fanpage
Youtube


















